nôm
뜻
4 뜻
▸
형용사
A specific way of spelling a word to represent a regional Vietnamese accent.
vi Từ này được viết theo dạng nôm để phản ánh giọng địa phương.
ko This word is written in a regional spelling to reflect the local accent.
역사적으로 베트남어에 사용된 옛 문자 체계.
vi Cuốn sách cổ này được viết hoàn toàn bằng chữ nôm.
ko 이 옛 책은 완전히 쯔놈으로 쓰였다.
보통 사람들이 일상적으로 하는 말.
vi Tác phẩm này sử dụng nhiều từ ngữ nôm na dễ hiểu.
ko 이 작품은 이해하기 쉬운 토속어를 많이 사용한다.
동사
To enter into a marriage with a woman who is already expecting a child.
vi Trường hợp nôm này rất hiếm gặp trong xã hội hiện đại.
ko This case of marrying to conceal pregnancy is very rare in modern society.