nát toét
발음
북부
/naːt˧˥ twɛt˧˥/
중부
/na̰ːk˩˧ twɛ̰k˩˧/
남부
/naːk˧˥ twɛk˧˥/
박살 난 encompletely crushed
형용사
박살 난
completely crushed
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
박살 난
성질·상태
강한 힘에 의해 완전히 부서지거나 변형된 상태.
vi Chiếc hộp bị xe đè nát toét hoàn toàn.
ko 상자가 차에 완전히 박살 났다.
구성
nát / toét
▸
구성
nát / toét
유의어
nát / nát bét / nát nhàu / nát nước …
▸
유의어
nát / nát bét / nát nhàu / nát nước …
쓰임
mục nát / thối nát / nhàu nát / đồng nát
▸
쓰임
mục nát / thối nát / nhàu nát / đồng nát