cười toe toét
활짝 웃다 engrin broadly
동사
활짝 웃다
grin broadly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
활짝 웃다
기본 동작
치아가 보이도록 환하게 웃는 것.
vi Đứa trẻ cười toe toét khi được nhận quà.
ko 아이는 선물을 받고 활짝 웃었다.
구성
cười / toe toét / 唭𡄪𠽌
▸
구성
cười / toe toét / 唭𡄪𠽌
한자
음절 대응 추정
대표 후보
唭𡄪𠽌
음절별 후보
cười
唭
toe
𡄪
toét
𠽌(𥊴)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chân đất mắt toét / láo toét / bố láo bố toét / nát toen toét …
▸
유의어
chân đất mắt toét / láo toét / bố láo bố toét / nát toen toét …
쓰임
nụ cười / buồn cười / mỉm cười / tức cười
▸
쓰임
nụ cười / buồn cười / mỉm cười / tức cười