mỹ phẩm
듣기
화장품 enalternative spelling of mi pham
명사
화장품
alternative spelling of mi pham
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
화장품
담화·논리
외모를 가꾸거나 피부를 관리하는 제품.
vi Cửa hàng này bán rất nhiều loại mỹ phẩm.
ko 이 가게는 많은 종류의 화장품을 판다.
구성
mỹ / phẩm
▸
구성
mỹ / phẩm
쓰임
hoá mỹ phẩm / dược mỹ phẩm / mỹ nghệ / mỹ lợi gia …
▸
쓰임
hoá mỹ phẩm / dược mỹ phẩm / mỹ nghệ / mỹ lợi gia …