hoá mỹ phẩm
발음
북부
/hwaː˧˥ miʔi˧˥ fə̰m˧˩˧/
중부
/hwa̰ː˩˧ mi˧˩˨ fəm˧˩˨/
남부
/hwaː˧˥ mi˨˩˦ fəm˨˩˦/
듣기
화장품 encosmetic products
명사
화장품
cosmetic products
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
화장품
담화·논리
외모를 개선하거나 변화시키기 위해 얼굴이나 신체에 바르는 물질.
vi Cô ấy thường mua hoá mỹ phẩm ở cửa hàng này.
ko 그녀는 이 가게에서 화장품을 자주 산다.
구성
hoá / mỹ phẩm
▸
구성
hoá / mỹ phẩm
유의어
hoá / hoá nhi / hoá thạch / hoá dược …
▸
유의어
hoá / hoá nhi / hoá thạch / hoá dược …
쓰임
văn hoá / hoá đơn / lão hoá / tiệm tạp hoá
▸
쓰임
văn hoá / hoá đơn / lão hoá / tiệm tạp hoá