hoá mỹ phẩm
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật 化粧品
Cô ấy thường mua hoá mỹ phẩm ở cửa hàng này.
彼女はこの店で化粧品をよく買う。
Tiếng Anh cosmetic products
Cô ấy thường mua hoá mỹ phẩm ở cửa hàng này.
She often buys cosmetic products at this store.
Tiếng Hàn 화장품
Cô ấy thường mua hoá mỹ phẩm ở cửa hàng này.
그녀는 이 가게에서 화장품을 자주 산다.
vi Cô ấy thường mua hoá mỹ phẩm ở cửa hàng này.