mỹ miều
발음
북부
/miʔi˧˥ miə̤w˨˩/
중부
/mi˧˩˨ miəw˧˧/
남부
/mi˨˩˦ miəw˨˩/
듣기
아름다운 enbeautiful
형용사
아름다운
beautiful
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
아름다운
성질·상태
보고 듣는 것에 있어 큰 만족감을 주는 성질.
vi Giọng hát của cô ấy thật mỹ miều.
ko 그녀의 노래 소리는 정말 아름답다.
구성
mỹ
▸
구성
mỹ
유의어
Tú Lệ / đẹp đẽ / mĩ lệ / hoa lệ …
▸
유의어
Tú Lệ / đẹp đẽ / mĩ lệ / hoa lệ …
쓰임
mỹ lợi gia / toàn mỹ / tận thiện tận mỹ / nam mỹ
▸
쓰임
mỹ lợi gia / toàn mỹ / tận thiện tận mỹ / nam mỹ