Nam Mỹ
발음
북부
/naːm˧˧ miʔi˧˥/
중부
/naːm˧˥ mi˧˩˨/
남부
/naːm˧˧ mi˨˩˦/
듣기
남미 enSouth America
형용사
남미
South America
3 뜻
2 구성 요소
뜻
3 뜻
▸
뜻
3 뜻
형용사
뜻 1
형용사
남미
장소·건물
서반구에 위치하며 대부분이 남반구에 있는 광대한 대륙.
vi Nam Mỹ là một lục địa rộng lớn.
ko 남미는 광대한 대륙이다.
고유명사
뜻 2
고유명사
고유명사
고유명사.
vi Nam Mỹ là một tên riêng.
ko 남미는 고유명사이다.
뜻 3
고유명사
남미
남아메리카 대륙.
vi Nam Mỹ là một địa danh.
ko 남미는 지명이다.
구성
nam / mỹ
▸
구성
nam / mỹ
쓰임
việt nam / nam tử / hải nam / nam giới …
▸
쓰임
việt nam / nam tử / hải nam / nam giới …