mỹ nghệ
발음
북부
/miʔi˧˥ ŋḛʔ˨˩/
중부
/mi˧˩˨ ŋḛ˨˨/
남부
/mi˨˩˦ ŋe˨˩˨/
듣기
미술 공예 enart
명사
미술 공예
art
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
미술 공예
담화·논리
전통 기법을 포함하는 경우가 많은 숙련 작업으로 아름답거나 의미 있는 물건, 장식품, 공예품, 시각 예술을 만드는 것.
vi Cửa hàng này bán các mặt hàng mỹ nghệ truyền thống.
ko 이 가게는 전통 공예품을 팝니다.
구성
mỹ / nghệ
▸
구성
mỹ / nghệ
유의어
nghệ thuật / Mỹ / mỹ miều / mỹ ý …
▸
유의어
nghệ thuật / Mỹ / mỹ miều / mỹ ý …
쓰임
mỹ lợi gia / toàn mỹ / tận thiện tận mỹ / nam mỹ …
▸
쓰임
mỹ lợi gia / toàn mỹ / tận thiện tận mỹ / nam mỹ …