khoai nghệ
발음
북부
/xwaːj˧˧ ŋḛʔ˨˩/
중부
/kʰwaːj˧˥ ŋḛ˨˨/
남부
/kʰwaːj˧˧ ŋe˨˩˨/
노란 고구마 enyellow sweet potato
명사
노란 고구마
yellow sweet potato
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
노란 고구마
담화·논리
과육이 짙은 노란색인 달콤한 고구마 품종.
vi Tôi đã mua một ít khoai nghệ ở chợ.
ko 시장에서 노란 고구마를 좀 샀다.
구성
khoai / nghệ / 垮藝
▸
구성
khoai / nghệ / 垮藝
한자
음절 대응 추정
대표 후보
垮藝
음절별 후보
khoai
垮(𧃷)
nghệ
藝(乂)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
khoai / khoai sáp / khoai lim / mỹ nghệ …
▸
유의어
khoai / khoai sáp / khoai lim / mỹ nghệ …
쓰임
khoai tây / ra môn ra khoai / khoai lang / khoai tây chiên …
▸
쓰임
khoai tây / ra môn ra khoai / khoai lang / khoai tây chiên …