Mỹ ngụy
표기 변형 envariant form
명사
표기 변형
variant form
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
표기 변형
담화·논리
Orthographic variant of the term “Mĩ nguỵ,” referring to a historical political entity.
구성
mỹ / ngụy
▸
구성
mỹ / ngụy
유의어
Mỹ nguỵ / hư ngụy / Mĩ ngụy / tề ngụy
▸
유의어
Mỹ nguỵ / hư ngụy / Mĩ ngụy / tề ngụy
쓰임
mỹ nghệ / mỹ lợi gia / mỹ miều / toàn mỹ …
▸
쓰임
mỹ nghệ / mỹ lợi gia / mỹ miều / toàn mỹ …