ngụy
발음
북부
/ŋwḭʔ˨˩/
중부
/ŋwḭ˨˨/
남부
/ŋwi˨˩˨/
듣기
철자 변형 enspelling variation
형용사
철자 변형
spelling variation
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
철자 변형
성질·상태
거짓을 의미하는 베트남어 단어에 대한 전통적인 성조 표기법.
vi Đây là một cách viết truyền thống cho từ ngụy.
ko 이것은 '거짓'을 의미하는 단어의 전통적인 철자이다.
고유명사
뜻 2
고유명사
고유명사
고유명사 하나.
vi Đây là tên riêng Ngụy.
ko 이것은 Ngụy라는 고유명사이다.
유의어
nguỵ / ngụy trang / ngụy quân tử / ngụy binh …
▸
유의어
nguỵ / ngụy trang / ngụy quân tử / ngụy binh …
쓰임
hư ngụy / ngụy khoa học / ngụy biện / tây ngụy …
▸
쓰임
hư ngụy / ngụy khoa học / ngụy biện / tây ngụy …