Mỹ ngụy
米傀儡 enUS puppet regime
名詞
米傀儡
US puppet regime
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
米傀儡 接続・論理
1975年以前の南ベトナム政権・軍およびアメリカの介入を指して用いられた歴史的蔑称。
構成
mỹ / ngụy
▸
構成
mỹ / ngụy
類語
Mỹ nguỵ / hư ngụy / Mĩ ngụy / tề ngụy
▸
類語
Mỹ nguỵ / hư ngụy / Mĩ ngụy / tề ngụy
用法
mỹ nghệ / mỹ lợi gia / mỹ miều / toàn mỹ …
▸
用法
mỹ nghệ / mỹ lợi gia / mỹ miều / toàn mỹ …