loài người
발음
북부
/lwa̤ːj˨˩ ŋɨə̤j˨˩/
중부
/lwaːj˧˧ ŋɨəj˧˧/
남부
/lwaːj˨˩ ŋɨəj˨˩/
듣기
인류 enmankind
명사
인류
mankind
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
인류
문화·고유명사
모든 인간을 하나의 집단 또는 전체 인간 종으로 본 것.
vi Loài người cần bảo vệ trái đất.
ko 인류는 지구를 보호해야 합니다.
구성
loài / người
▸
구성
loài / người
유의어
loài / loài kim / mọi người / con người …
▸
유의어
loài / loài kim / mọi người / con người …
쓰임
lạc loài / xướng ca vô loài / muôn loài / giống loài …
▸
쓰임
lạc loài / xướng ca vô loài / muôn loài / giống loài …