loài
발음
북부
/lwa̤ːj˨˩/
중부
/lwaːj˧˧/
남부
/lwaːj˨˩/
듣기
종 enspecies
명사
종
species
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
종류
분류사·조사
공통된 특징이나 특정한 성질을 지닌 사물이나 사람의 범주.
vi Con người là một loài sinh vật có trí thông minh cao.
ko 인간은 높은 지능을 가진 생물의 한 종류입니다.
뜻 2
명사
종
유전자 교환이나 교배가 가능한 비슷한 개체들로 이루어진 생물 집단.
vi Có hàng ngàn loài thực vật khác nhau trong khu rừng này.
ko 이 숲에는 수천 종의 다양한 식물이 있다.
유의어
loại / loài người / loài kim
▸
유의어
loại / loài người / loài kim
쓰임
lạc loài / xướng ca vô loài / muôn loài / giống loài
▸
쓰임
lạc loài / xướng ca vô loài / muôn loài / giống loài