muôn loài
발음
북부
/muən˧˧ lwa̤ːj˨˩/
중부
/muəŋ˧˥ lwaːj˧˧/
남부
/muəŋ˧˧ lwaːj˨˩/
듣기
모든 생명체 enall creatures
명사
모든 생명체
all creatures
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
모든 생명체
담화·논리
세계에 존재하는 모든 생물의 종류.
vi Chúng ta nên bảo vệ môi trường cho muôn loài cùng sinh sống.
ko 우리는 모든 생명체가 공존할 수 있는 환경을 지켜야 한다.
구성
muôn / loài
▸
구성
muôn / loài
유의어
muôn / muôn dân / muôn năm / muôn người như một …
▸
유의어
muôn / muôn dân / muôn năm / muôn người như một …
쓰임
muôn sự / muôn đời / muôn trùng / muôn nghìn …
▸
쓰임
muôn sự / muôn đời / muôn trùng / muôn nghìn …