khó trôi
발음
북부
/xɔ˧˥ ʨoj˧˧/
중부
/kʰɔ̰˩˧ tʂoj˧˥/
남부
/kʰɔ˧˥ tʂoj˧˧/
삼키기 힘든 enhard to swallow
unknown
삼키기 힘든
hard to swallow
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
삼키기 힘든
어떤 이유로든 목구멍으로 삼키기 힘든 상태.
vi Món ăn này quá khô nên cảm thấy rất khó trôi.
ko 이 음식은 너무 건조해서 삼키기가 매우 힘들다.
구성
khó / trôi
▸
구성
khó / trôi
유의어
nuốt trôi / buông trôi / bánh trôi / nước chảy hoa trôi …
▸
유의어
nuốt trôi / buông trôi / bánh trôi / nước chảy hoa trôi …
쓰임
khó khăn / khó chịu / khó xử / khó lòng …
▸
쓰임
khó khăn / khó chịu / khó xử / khó lòng …