trôi qua
듣기
지나가다 ento pass by
동사
지나가다
to pass by
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
지나가다
시간·달력
시간이나 특정 사건이 조용하고 빠르게 지나가는 것.
vi Một năm đã trôi qua kể từ ngày chúng tôi gặp nhau.
ko 우리가 만난 지 일 년이 지나갔다.
구성
trôi / qua / trôi + qua 의 합성
▸
구성
trôi / qua / trôi + qua 의 합성
어원trôi + qua 의 합성
유의어
trôi / trôi nổi / trôi chảy / trôi giạt …
▸
유의어
trôi / trôi nổi / trôi chảy / trôi giạt …
쓰임
nuốt trôi / buông trôi / băng trôi / bánh trôi …
▸
쓰임
nuốt trôi / buông trôi / băng trôi / bánh trôi …