xuyên qua
듣기
관통 enpierce
동사
관통
pierce
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
관통하다
기본 동작
힘에 의해 내부를 통과하거나 한쪽에서 반대쪽으로 움직이는 것.
vi Mũi tên sắc nhọn đã xuyên qua tấm bia gỗ một cách dễ dàng.
ko 날카로운 화살이 손쉽게 나무 표적을 관통했다.
전치사
뜻 2
전치사
~을 통하여
공간이나 물체의 한쪽에서 반대쪽으로 이동하는 모양.
vi Ánh sáng mặt trời chiếu xuyên qua kẽ lá của những hàng cây.
ko 나무 사이로 햇빛이 비쳐 들어온다.
구성
xuyên / qua
▸
구성
xuyên / qua
유의어
xuyên / xuyên suốt / xuyên không / xuyên khung …
▸
유의어
xuyên / xuyên suốt / xuyên không / xuyên khung …
쓰임
thường xuyên / cẩm xuyên / tứ xuyên / long xuyên …
▸
쓰임
thường xuyên / cẩm xuyên / tứ xuyên / long xuyên …