kề cà
발음
북부
/ke̤˨˩ ka̤ː˨˩/
중부
/ke˧˧ kaː˧˧/
남부
/ke˨˩ kaː˨˩/
듣기
느릿느릿 enslowly
부사
느릿느릿
slowly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
느릿느릿
담화·논리
무언가를 하는 태도가 매우 느릿느릿하거나 굼뜬 모양.
vi Đừng kề cà mãi mà hãy làm cho xong việc đi.
ko 느릿느릿하지 말고 일을 마무리해라.
구성
kề / cà
▸
구성
kề / cà
유의어
kẻ cả / kể cả / khoan khoan / chậm chậm …
▸
유의어
kẻ cả / kể cả / khoan khoan / chậm chậm …
쓰임
giao kề / liền kề / góc kề nhau / ma trận kề …
▸
쓰임
giao kề / liền kề / góc kề nhau / ma trận kề …