kề
발음
북부
/ke̤˨˩/
중부
/ke˧˧/
남부
/ke˨˩/
듣기
옆의 enright next to
형용사
옆의
right next to
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
옆의
방향·길안내
바로 옆이나 매우 가까운 위치에 있는 것.
vi Nhà tôi ở kề bên công viên.
ko 우리 집은 공원 바로 옆에 있다.
뜻 2
형용사
인접한
서로 접해 있거나 경계선을 공유하는 위치.
vi Hai mảnh vườn này nằm kề nhau.
ko 이 두 정원은 서로 인접해 있다.
유의어
ké / kể / kẻ / kè …
▸
유의어
ké / kể / kẻ / kè …
쓰임
giao kề / liền kề / góc kề nhau / ma trận kề …
▸
쓰임
giao kề / liền kề / góc kề nhau / ma trận kề …