giao kề
발음
북부
/zaːw˧˧ ke̤˨˩/
중부
/jaːw˧˥ ke˧˧/
남부
/jaːw˧˧ ke˨˩/
듣기
인접한 enborder
unknown
인접한
border
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
인접한
바로 옆에 위치하거나 공통 경계선 또는 가장자리를 공유하는 상태.
vi Hai khu vườn này giao kề với nhau bởi một hàng rào.
ko 이 두 정원은 담장을 사이에 두고 인접해 있다.
구성
giao / kề
▸
구성
giao / kề
유의어
liền kề / ma trận kề / cận kề / góc kề …
▸
유의어
liền kề / ma trận kề / cận kề / góc kề …
쓰임
giao thông / giao dịch / giao tiếp / giao phối …
▸
쓰임
giao thông / giao dịch / giao tiếp / giao phối …