tương cà
듣기
케첩 enketchup
명사
케첩
ketchup
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
케첩
담화·논리
토마토와 향신료를 주원료로 한 농후한 소스.
vi Nhiều người thích ăn món khoai tây chiên cùng với tương cà.
ko 많은 사람들이 감자튀김을 케첩에 찍어 먹기를 좋아한다.
구성
tương / cà / tương + cà 의 합성 …
▸
구성
tương / cà / tương + cà 의 합성 …
어원tương + cà 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
相袈
음절별 후보
tương
相(醬 / 湘)
cà
袈(鎶 / 𣘁)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
kề cà / đánh giáp lá cà / la cà / giáp lá cà …
▸
유의어
kề cà / đánh giáp lá cà / la cà / giáp lá cà …
쓰임
tương lai / tương tự / tương đối / cà dầm tương …
▸
쓰임
tương lai / tương tự / tương đối / cà dầm tương …