hoặc giả
발음
북부
/hwak˨˩ za̰ː˧˩˧/
중부
/hwak˨˨ jaː˧˩˨/
남부
/hwak˨˩˨ jaː˨˩˦/
듣기
혹은 enor perhaps
unknown
혹은
or perhaps
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
혹은
다른 가능성을 도입하거나 반대되는 상황을 설명할 때 쓰는 말.
vi Chúng ta nên đi sớm, hoặc giả là phải chờ đến mai.
ko 일찍 가거나, 혹은 내일까지 기다려야 한다.
구성
hoặc / giả
▸
구성
hoặc / giả
유의어
hoặc / hoặc là / làm giả / thuốc giả …
▸
유의어
hoặc / hoặc là / làm giả / thuốc giả …
쓰임
nghi hoặc / mê hoặc / huyễn hoặc / thảng hoặc …
▸
쓰임
nghi hoặc / mê hoặc / huyễn hoặc / thảng hoặc …