thuốc giả
발음
북부
/tʰuək˧˥ za̰ː˧˩˧/
중부
/tʰuək˩˧ jaː˧˩˨/
남부
/tʰuək˧˥ jaː˨˩˦/
듣기
가짜 약 encounterfeit drug
명사
가짜 약
counterfeit drug
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
가짜 약
담화·논리
불법적으로 제조되어 공식적인 안전이나 품질 기준을 충족하지 못하는 약물.
vi Việc buôn bán thuốc giả gây nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng.
ko 가짜 약을 거래하는 것은 공공 보건에 위험하다.
구성
thuốc / giả
▸
구성
thuốc / giả
유의어
thuốc / thuốc men / thuốc tê / thuốc súng …
▸
유의어
thuốc / thuốc men / thuốc tê / thuốc súng …
쓰임
hút thuốc / thuốc lá / thuốc bắc / thầy thuốc …
▸
쓰임
hút thuốc / thuốc lá / thuốc bắc / thầy thuốc …