goigoi

hoặc giả

unknown
Từ dùng để dẫn dắt vào một khả năng khác hoặc một tình huống trái ngược có thể xảy ra.
Nhật あるいは
Anh or perhaps
Hàn 혹은
Phát âm Bắc /hwak˨˩ za̰ː˧˩˧/ Trung /hwak˨˨ jaː˧˩˨/ Nam /hwak˨˩˨ jaː˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Từ dùng để dẫn dắt vào một khả năng khác hoặc một tình huống trái ngược có thể xảy ra.

vi Chúng ta nên đi sớm, hoặc giả là phải chờ đến mai.

Nhật あるいは

早めに行くか、あるいは明日まで待たなければならない。

Anh or perhaps

We should go early, or perhaps we have to wait until tomorrow.

Hàn 혹은

일찍 가거나, 혹은 내일까지 기다려야 한다.

Cấu tạo
hoặc / giả
▸
Tương tự
hoặc / hoặc là / làm giả / thuốc giả …
▸
Dùng
nghi hoặc / mê hoặc / huyễn hoặc / thảng hoặc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.