hợp thành
발음
북부
/hə̰ːʔp˨˩ tʰa̤jŋ˨˩/
중부
/hə̰ːp˨˨ tʰan˧˧/
남부
/həːp˨˩˨ tʰan˨˩/
듣기
구성하다 encompose
동사
구성하다
compose
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
구성하다 (compose)
뜻 1
동사
구성하다
기본 동작
여러 부분이나 요소를 결합해 하나의 전체를 만드는 것.
vi Nhiều mảnh nhỏ đã hợp thành một bức tranh lớn.
ko 많은 작은 조각들이 합쳐져 큰 그림 하나가 되었다.
통합 (merge)
뜻 1
동사
통합하다
서로 다른 요소들이 결합하거나 융합해 더 완전한 새로운 결과를 만드는 것.
vi Các ý kiến khác nhau đã hợp thành một kế hoạch hoàn chỉnh.
ko 서로 다른 의견들이 합쳐져 완전한 계획이 되었다.
구성
hợp / thành
▸
구성
hợp / thành
쓰임
tập hợp / trường hợp / hợp chúng quốc / hợp nhất …
▸
쓰임
tập hợp / trường hợp / hợp chúng quốc / hợp nhất …