hợp tác hóa
발음
북부
/hə̰ːʔp˨˩ taːk˧˥ hwaː˧˥/
중부
/hə̰ːp˨˨ ta̰ːk˩˧ hwa̰ː˩˧/
남부
/həːp˨˩˨ taːk˧˥ hwaː˧˥/
듣기
협동조합화 encooperativization
동사
협동조합화
cooperativization
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
협동조합화
기본 동작
협동조합 방식으로의 전환 과정.
vi Quá trình hợp tác hóa nông nghiệp đang được đẩy mạnh ở vùng này.
ko 이 지역에서 농업 협동조합화가 추진되고 있다.
구성
hợp tác / hóa
▸
구성
hợp tác / hóa
유의어
hợp / hợp nhất / hợp pháp / hợp phần …
▸
유의어
hợp / hợp nhất / hợp pháp / hợp phần …
쓰임
hợp tác xã / tổ hợp tác / bất hợp tác / hóa chất …
▸
쓰임
hợp tác xã / tổ hợp tác / bất hợp tác / hóa chất …