tài hóa
발음
북부
/ta̤ːj˨˩ hwaː˧˥/
중부
/taːj˧˧ hwa̰ː˩˧/
남부
/taːj˨˩ hwaː˧˥/
듣기
부 enwealth
명사
부
wealth
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
부
담화·논리
개인이나 집단이 보유하고 있는 막대한 돈이나 가치 있는 소유물.
vi Gia đình đó sở hữu nhiều tài hóa.
ko 그 가족은 많은 재산을 소유하고 있다.
구성
tài / hóa
▸
구성
tài / hóa
유의어
tài hoa / tai họa / tai hoạ / tiền tài …
▸
유의어
tài hoa / tai họa / tai hoạ / tiền tài …
쓰임
tài năng / thiên tài / tài chính / tài liệu …
▸
쓰임
tài năng / thiên tài / tài chính / tài liệu …