thương mại hóa
발음
북부
/tʰɨəŋ˧˧ ma̰ːʔj˨˩ hwaː˧˥/
중부
/tʰɨəŋ˧˥ ma̰ːj˨˨ hwa̰ː˩˧/
남부
/tʰɨəŋ˧˧ maːj˨˩˨ hwaː˧˥/
듣기
상업화 encommercialization
명사
상업화
commercialization
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
상업화 담화·논리
이익을 위해 제품 등을 사업화함.
vi Sự thương mại hóa các lễ hội đang gây tranh cãi.
ko 축제의 상업화가 논란을 일으키고 있다.
구성
thương
▸
구성
thương
유의어
thương / thương tích / thương nhân / thương phế binh …
▸
유의어
thương / thương tích / thương nhân / thương phế binh …
쓰임
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương
▸
쓰임
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương