hợp tác hóa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Quá trình hợp tác hóa nông nghiệp đang được đẩy mạnh ở vùng này.
Nhật 協同組合化
農業の協同組合化がこの地域で推進されている。
Anh cooperativization
The process of agricultural cooperativization is being accelerated in this region.
Hàn 협동조합화
이 지역에서 농업 협동조합화가 추진되고 있다.