goigoi

hợp tác hóa

Động từ
Động từ này chỉ quá trình chuyển đổi sang hình thức làm việc theo mô hình hợp tác xã.
Nhật 協同組合化
Anh cooperativization
Hàn 협동조합화
Phát âm Bắc /hə̰ːʔp˨˩ taːk˧˥ hwaː˧˥/ Trung /hə̰ːp˨˨ ta̰ːk˩˧ hwa̰ː˩˧/ Nam /həːp˨˩˨ taːk˧˥ hwaː˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Động từ này chỉ quá trình chuyển đổi sang hình thức làm việc theo mô hình hợp tác xã. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Quá trình hợp tác hóa nông nghiệp đang được đẩy mạnh ở vùng này.

Nhật 協同組合化

農業の協同組合化がこの地域で推進されている。

Anh cooperativization

The process of agricultural cooperativization is being accelerated in this region.

Hàn 협동조합화

이 지역에서 농업 협동조합화가 추진되고 있다.

Cấu tạo
hợp tác / hóa
▸
Tương tự
hợp / hợp nhất / hợp pháp / hợp phần …
▸
Dùng
hợp tác xã / tổ hợp tác / bất hợp tác / hóa chất …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.