trực chuẩn hóa
Động từ
Trực chuẩn hóa là một quy trình toán học để biến đổi các vectơ thành một tập hợp trực chuẩn.
Nhật
正規直交化
Anh
orthonormalize
Hàn
정규직교화
Phát âm
Bắc
/ʨɨ̰ʔk˨˩ ʨwə̰n˧˩˧ hwaː˧˥/
Trung
/tʂɨ̰k˨˨ ʨwəŋ˧˩˨ hwa̰ː˩˧/
Nam
/tʂɨk˨˩˨ ʨwəŋ˨˩˦ hwaː˧˥/
Nghe
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Trực chuẩn hóa là một quy trình toán học để biến đổi các vectơ thành một tập hợp trực chuẩn. Hành động cơ bản
vi Sinh viên học cách trực chuẩn hóa các vectơ.
Nhật 正規直交化
学生たちはベクトルを正規直交化する方法を学ぶ。
Anh orthonormalize
Students learn how to orthonormalize vectors.
Hàn 정규직교화
학생들은 벡터를 정규직교화하는 방법을 배운다.
Cấu tạo
trực
▸
Cấu tạo
trực
Tương tự
trực tuyến / trực thăng / trực giao / trực chuẩn …
▸
Tương tự
trực tuyến / trực thăng / trực giao / trực chuẩn …
Dùng
thành phố trực thuộc trung ương / trực diện / cương trực / trực nhật
▸
Dùng
thành phố trực thuộc trung ương / trực diện / cương trực / trực nhật