goigoi

trực chuẩn hóa

Động từ
Trực chuẩn hóa là một quy trình toán học để biến đổi các vectơ thành một tập hợp trực chuẩn.
Nhật 正規直交化
Anh orthonormalize
Hàn 정규직교화
Phát âm Bắc /ʨɨ̰ʔk˨˩ ʨwə̰n˧˩˧ hwaː˧˥/ Trung /tʂɨ̰k˨˨ ʨwəŋ˧˩˨ hwa̰ː˩˧/ Nam /tʂɨk˨˩˨ ʨwəŋ˨˩˦ hwaː˧˥/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Trực chuẩn hóa là một quy trình toán học để biến đổi các vectơ thành một tập hợp trực chuẩn. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Sinh viên học cách trực chuẩn hóa các vectơ.

Nhật 正規直交化

学生たちはベクトルを正規直交化する方法を学ぶ。

Anh orthonormalize

Students learn how to orthonormalize vectors.

Hàn 정규직교화

학생들은 벡터를 정규직교화하는 방법을 배운다.

Cấu tạo
trực
▸
Tương tự
trực tuyến / trực thăng / trực giao / trực chuẩn …
▸
Dùng
thành phố trực thuộc trung ương / trực diện / cương trực / trực nhật
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.