hồi tỵ
발음
북부
/ho̤j˨˩ tḭʔ˨˩/
중부
/hoj˧˧ tḭ˨˨/
남부
/hoj˨˩ ti˨˩˨/
회피 enrecusal
동사
회피
recusal
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
회피
기본 동작
공평성을 확보하고 이해충돌을 피하기 위해 직무에서 물러나는 것.
vi Vị quan xin hồi tỵ vì có người thân liên quan đến vụ án.
ko 친족이 사건에 연루되어 있어 공무원은 회피를 신청했다.
구성
hồi / tỵ
▸
구성
hồi / tỵ
유의어
ghen tỵ / ganh tỵ
▸
유의어
ghen tỵ / ganh tỵ
쓰임
triệu hồi / hồi hộp / phản hồi / hồi âm …
▸
쓰임
triệu hồi / hồi hộp / phản hồi / hồi âm …