tỵ
발음
북부
/tḭʔ˨˩/
중부
/tḭ˨˨/
남부
/ti˨˩˨/
듣기
명사
tỵ
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
tỵ
고유명사
뜻 2
고유명사
사
십이지의 사 (뱀)
vi Tên "tỵ" xuất hiện trong văn bản.
ko 문서에 '사'라는 이름이 등장한다.
유의어
tỷ / tỵ nạn / tỵ tổ / tỵ hiềm
▸
유의어
tỷ / tỵ nạn / tỵ tổ / tỵ hiềm
쓰임
ghen tỵ / ất tỵ / hồi tỵ / ganh tỵ
▸
쓰임
ghen tỵ / ất tỵ / hồi tỵ / ganh tỵ