ghen tỵ
듣기
질투하다 enenvious
동사
질투하다
envious
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
질투하다
기본 동작
타인의 성공에 대해 질투나 시기를 느끼는 것.
vi Đừng nên ghen tỵ với thành công của người khác.
ko 타인의 성공을 질투해서는 안 된다.
구성
ghen / tỵ
▸
구성
ghen / tỵ
유의어
ghen / ghen tị / ghen tuông / ghen ghét …
▸
유의어
ghen / ghen tị / ghen tuông / ghen ghét …
쓰임
ghen ăn tức ở / đánh ghen / trời xanh quen với má hồng đánh ghen / ghen tức …
▸
쓰임
ghen ăn tức ở / đánh ghen / trời xanh quen với má hồng đánh ghen / ghen tức …