tỵ tổ
발음
북부
/tḭʔ˨˩ to̰˧˩˧/
중부
/tḭ˨˨ to˧˩˨/
남부
/ti˨˩˨ to˨˩˦/
시조 enprogenitor
unknown
시조
progenitor
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
시조
가족이나 가문이 거기서부터 파생된 첫 번째 사람.
vi Ông ấy được coi là tỵ tổ của dòng họ danh giá này.
ko 그는 이 명문 가문의 시조로 여겨진다.
구성
tỵ / tổ
▸
구성
tỵ / tổ
유의어
tỵ / tỵ nạn / tỵ hiềm
▸
유의어
tỵ / tỵ nạn / tỵ hiềm
쓰임
ghen tỵ / ất tỵ / hồi tỵ / ganh tỵ …
▸
쓰임
ghen tỵ / ất tỵ / hồi tỵ / ganh tỵ …