hý viện
발음
북부
/hi˧˥ viə̰ʔn˨˩/
중부
/hḭ˩˧ jiə̰ŋ˨˨/
남부
/hi˧˥ jiəŋ˨˩˨/
듣기
극장 entheatre
명사
극장
theatre
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
극장
담화·논리
연극, 오페라 등 무대 예술 공연을 위해 설계된 공공건물.
vi Khán giả đang tập trung đông đúc trước hý viện.
ko 관객들이 극장 앞에 대규모로 모여 있다.
구성
viện
▸
구성
viện
유의어
nhà hát / rạp hát / rạp / hý trường …
▸
유의어
nhà hát / rạp hát / rạp / hý trường …
쓰임
bệnh viện / thư viện / viện bảo tàng / viện đại học
▸
쓰임
bệnh viện / thư viện / viện bảo tàng / viện đại học