hý thuỷ
발음
북부
/hi˧˥ tʰwḭ˧˩˧/
중부
/hḭ˩˧ tʰwi˧˩˨/
남부
/hi˧˥ tʰwi˨˩˦/
물놀이 enwater games
명사
물놀이
water games
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
물놀이
담화·논리
물속이나 물 위에서 행해지는 다양한 오락이나 스포츠.
vi Các em nhỏ đang hào hứng tham gia các trò chơi hý thuỷ ở hồ bơi.
ko 아이들은 수영장에서 신나게 물놀이를 즐기고 있다.
구성
thuỷ
▸
구성
thuỷ
유의어
hý viện / hý trường / hý kịch / kỳ thuỷ …
▸
유의어
hý viện / hý trường / hý kịch / kỳ thuỷ …
쓰임
tàu thuỷ / thuỷ tinh / thuỷ thủ / thuỷ cung
▸
쓰임
tàu thuỷ / thuỷ tinh / thuỷ thủ / thuỷ cung