hý kịch
발음
북부
/hi˧˥ kḭ̈ʔk˨˩/
중부
/hḭ˩˧ kḭ̈t˨˨/
남부
/hi˧˥ kɨt˨˩˨/
중국 가극 enChinese opera
명사
중국 가극
Chinese opera
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
중국 가극
담화·논리
음악, 노래, 연기, 그리고 정교한 의상을 결합한 중국의 전통 무대 예술.
vi Tôi thích xem hý kịch.
ko 중국 가극 보는 것을 즐긴다.
구성
kịch
▸
구성
kịch
유의어
hý viện / hý trường / hý thuỷ / chính kịch …
▸
유의어
hý viện / hý trường / hý thuỷ / chính kịch …
쓰임
kịch bản / đóng kịch / ca kịch / kịch mục
▸
쓰임
kịch bản / đóng kịch / ca kịch / kịch mục