viện bảo tàng
발음
북부
/viə̰ʔn˨˩ ɓa̰ːw˧˩˧ ta̤ːŋ˨˩/
중부
/jiə̰ŋ˨˨ ɓaːw˧˩˨ taːŋ˧˧/
남부
/jiəŋ˨˩˨ ɓaːw˨˩˦ taːŋ˨˩/
듣기
박물관 enmuseum
명사
박물관
museum
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
박물관
담화·논리
역사적, 문화적, 예술적 가치가 있는 물건을 보관하고 전시하는 장소.
vi Chúng tôi đã đi thăm viện bảo tàng vào cuối tuần.
ko 우리는 주말에 박물관을 방문했습니다.
구성
viện / bảo tàng / viện + bảo tàng 의 합성
▸
구성
viện / bảo tàng / viện + bảo tàng 의 합성
어원viện + bảo tàng 의 합성
유의어
viện / viện đại học / viện sách / viện trưởng …
▸
유의어
viện / viện đại học / viện sách / viện trưởng …
쓰임
bệnh viện / thư viện / viện dưỡng lão / chi viện
▸
쓰임
bệnh viện / thư viện / viện dưỡng lão / chi viện