tiềm tàng
발음
북부
/tiə̤m˨˩ ta̤ːŋ˨˩/
중부
/tiəm˧˧ taːŋ˧˧/
남부
/tiəm˨˩ taːŋ˨˩/
듣기
잠재적 enlatent
형용사
잠재적
latent
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
잠재적
성질·상태
숨겨져 있고 아직 겉으로 드러나지 않은 상태.
vi Mỗi người đều có những khả năng tiềm tàng chưa được khám phá.
ko 누구에게나 아직 발견되지 않은 잠재적인 능력이 있다.
구성
tàng
▸
구성
tàng
유의어
ẩn / tiềm phục / tiềm thức / tiềm vọng …
▸
유의어
ẩn / tiềm phục / tiềm thức / tiềm vọng …
쓰임
bảo tàng / tàng trữ / tàng hình / kho tàng
▸
쓰임
bảo tàng / tàng trữ / tàng hình / kho tàng