ẩn tàng
발음
북부
/ə̰n˧˩˧ ta̤ːŋ˨˩/
중부
/əŋ˧˩˨ taːŋ˧˧/
남부
/əŋ˨˩˦ taːŋ˨˩/
숨겨진 enhidden; latent
형용사
숨겨진
hidden; latent
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
숨겨진
성질·상태
눈에 보이지 않게 숨겨져 있거나 잠재적인 상태로 존재하는 것.
vi Căn bệnh này có những triệu chứng ẩn tàng.
ko 이 질병은 숨겨진 증상들이 있다.
구성
ẩn / tàng
▸
구성
ẩn / tàng
유의어
an táng / ẩn chứa / ẩn dụ / ẩn …
▸
유의어
an táng / ẩn chứa / ẩn dụ / ẩn …
쓰임
ẩn náu / ở ẩn / ẩn giấu / ẩn số …
▸
쓰임
ẩn náu / ở ẩn / ẩn giấu / ẩn số …