viện sách
발음
북부
/viə̰ʔn˨˩ sajk˧˥/
중부
/jiə̰ŋ˨˨ ʂa̰t˩˧/
남부
/jiəŋ˨˩˨ ʂat˧˥/
듣기
도서관 enlibrary
unknown
도서관
library
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
도서관
도서관이나 서적 관련 연구 기관을 일컫는 옛스러운 표현.
vi Ông tôi thường đến viện sách để tìm tài liệu nghiên cứu.
ko 할아버지는 종종 도서관에 연구 자료를 찾으러 가신다.
구성
viện / sách / 院册
▸
구성
viện / sách / 院册
한자
음절 대응 추정
대표 후보
院册
음절별 후보
viện
院
sách
册
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thư viện / đồ thư quán / viện / viện bảo tàng …
▸
유의어
thư viện / đồ thư quán / viện / viện bảo tàng …
쓰임
bệnh viện / viện dưỡng lão / chi viện / phân viện …
▸
쓰임
bệnh viện / viện dưỡng lão / chi viện / phân viện …