hé mở
발음
북부
/hɛ˧˥ mə̰ː˧˩˧/
중부
/hɛ̰˩˧ məː˧˩˨/
남부
/hɛ˧˥ məː˨˩˦/
듣기
살짝 열린 enslightly open
동사
살짝 열린
slightly open
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
살짝 열린
기본 동작
조금만 열려 있는 상태.
vi Cánh cửa chỉ hé mở một chút.
ko 문은 살짝 열려 있었다.
구성
hé / mở
▸
구성
hé / mở
유의어
hé / hé lộ / hé răng / hé nắng …
▸
유의어
hé / hé lộ / hé răng / hé nắng …
쓰임
mở cửa / mở đầu / mở màn / mở toang
▸
쓰임
mở cửa / mở đầu / mở màn / mở toang