hé nắng
발음
북부
/hɛ˧˥ naŋ˧˥/
중부
/hɛ̰˩˧ na̰ŋ˩˧/
남부
/hɛ˧˥ naŋ˧˥/
맑음 ensunny spells
형용사
맑음
sunny spells
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
맑음
성질·상태
구름 사이로 비치는 짧은 시간의 햇살.
vi Trời bắt đầu hé nắng sau cơn mưa dài.
ko 긴 비가 내린 뒤 햇살이 비치기 시작했다.
구성
hé / nắng
▸
구성
hé / nắng
유의어
hé / hé lộ / hé răng / hé mở …
▸
유의어
hé / hé lộ / hé răng / hé mở …
쓰임
ánh nắng / cảm nắng / say nắng / nắng nỏ
▸
쓰임
ánh nắng / cảm nắng / say nắng / nắng nỏ