hé răng
발음
북부
/hɛ˧˥ zaŋ˧˧/
중부
/hɛ̰˩˧ ʐaŋ˧˥/
남부
/hɛ˧˥ ɹaŋ˧˧/
듣기
입을 열다 enopen one's mouth
동사
입을 열다
open one's mouth
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
입을 열다
기본 동작
말을 하거나 소리를 내려고 입을 약간 벌리는 것.
vi Anh ta không hề hé răng nói một lời nào suốt buổi họp.
ko 회의 내내 그는 입을 열어 한마디도 하지 않았다.
구성
hé / răng
▸
구성
hé / răng
유의어
hé / hé lộ / hé mở / hé nắng …
▸
유의어
hé / hé lộ / hé mở / hé nắng …
쓰임
đầu bạc răng long / cắn răng / đến tận răng / cái răng
▸
쓰임
đầu bạc răng long / cắn răng / đến tận răng / cái răng