giặc trời
발음
북부
/za̰ʔk˨˩ ʨə̤ːj˨˩/
중부
/ja̰k˨˨ tʂəːj˧˧/
남부
/jak˨˩˨ tʂəːj˨˩/
듣기
전염병 enepidemic
명사
전염병
epidemic
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
전염병
담화·논리
심각한 감염병이나 역병이 널리 퍼진 상태.
vi Vùng quê này đang phải gánh chịu giặc trời.
ko 이 마을은 전염병으로 고통받고 있다.
구성
giặc / trời
▸
구성
giặc / trời
유의어
giặc / giặc lái / giặc biển / giặc bên Ngô không bằng bà cô bên chồng …
▸
유의어
giặc / giặc lái / giặc biển / giặc bên Ngô không bằng bà cô bên chồng …
쓰임
đánh giặc / chạy giặc / giục giặc / làm giặc …
▸
쓰임
đánh giặc / chạy giặc / giục giặc / làm giặc …