làm trời
발음
북부
/la̤ːm˨˩ ʨə̤ːj˨˩/
중부
/laːm˧˧ tʂəːj˧˧/
남부
/laːm˨˩ tʂəːj˨˩/
듣기
거들먹거리다 enbehave arrogantly
동사
거들먹거리다
behave arrogantly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
거들먹거리다
기본 동작
오만하게 행동하거나 거들먹거리는 것.
vi Anh ta thường xuyên làm trời với các đồng nghiệp của mình.
ko 그는 동료들에게 자주 거들먹거린다.
구성
làm / trời
▸
구성
làm / trời
유의어
ông trời / giặc trời / giữa trời / giở trời …
▸
유의어
ông trời / giặc trời / giữa trời / giở trời …
쓰임
việc làm / làm việc / làm vườn / làm tình …
▸
쓰임
việc làm / làm việc / làm vườn / làm tình …