đẹp trời
좋은 날씨 enfine weather
형용사
좋은 날씨
fine weather
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
좋은 날씨
성질·상태
날씨가 맑고 화창하여 야외 활동을 하기에 매우 쾌적한 날.
vi Hôm nay là một ngày đẹp trời để đi dạo ngoài trời.
ko 오늘은 야외 산책을 하기에 좋은 날씨이다.
구성
đẹp / trời
▸
구성
đẹp / trời
유의어
đẹp / đẹp mặt / đẹp đôi / đẹp mê hồn …
▸
유의어
đẹp / đẹp mặt / đẹp đôi / đẹp mê hồn …
쓰임
người đẹp / tốt đẹp / xinh đẹp / đẹp đẽ …
▸
쓰임
người đẹp / tốt đẹp / xinh đẹp / đẹp đẽ …