đẹp
발음
북부
/ɗɛ̰ʔp˨˩/
중부
/ɗɛ̰p˨˨/
남부
/ɗɛp˨˩˨/
듣기
아름다운 enbeautiful
형용사
아름다운
beautiful
3 뜻
뜻
3 뜻
▸
뜻
3 뜻
뜻 1
형용사
아름다운
외모·성격
보는 사람에게 기분 좋은 느낌을 주는 밝고 매력적인 모습을 나타내는 형용사.
vi Bức tranh này trông thật đẹp và đầy sức sống.
ko 이 그림은 정말 아름답고 생기가 넘칩니다.
뜻 2
형용사
잘생긴
보기 좋고 긍정적인 미적 인상을 주는 사람이나 사물.
vi Anh ấy là một người đàn ông rất đẹp và lịch lãm.
ko 그는 매우 잘생기고 우아한 신사이다.
뜻 3
형용사
좋은
만족감과 긍정적인 감정을 주는 좋거나 즐거운 사건 또는 성질.
vi Đó là một kỷ niệm đẹp mà tôi sẽ luôn trân trọng.
ko 그것은 내가 항상 소중히 간직할 좋은 추억이다.
유의어
dẹp / đẹp mặt / đẹp đôi / đẹp mê hồn …
▸
유의어
dẹp / đẹp mặt / đẹp đôi / đẹp mê hồn …
쓰임
người đẹp / tốt đẹp / xinh đẹp / đẹp đẽ …
▸
쓰임
người đẹp / tốt đẹp / xinh đẹp / đẹp đẽ …